KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP – COMPANY

No TÊN KHÁCH HÀNG/ CUSTOMER  NAME ĐỊA CHỈ/ ADDRESS SUẤT ĂN/QUANTITY TIỀN ĂN/PRICE (VND)
1 Công ty TNHH SX VSM Nhật Bản/VSM Japan Manufacturing Co., Ltd KCN Tân Trường – Cẩm Giàng 1,250         21,000
2 Trung tâm chăm sóc khách hàng Viettel/VIETTEL Custome Care Center KĐT Cổ Nhuế, Phạm Văn Đồng, Xuân Đỉnh, Từ Liêm, Hà Nội 950         30,000
3 Công ty Dionys Vina/Dionys vina Company KCN Hợp Thịnh, Tam Dương, Vĩnh Phúc 680         18,000
4 Công ty JHBBT Vina/JHBBT VINA Company KCN Hợp Thịnh, Tam Dương, Vĩnh Phúc 1,280         17,000
5 Công ty Hadanbi Vina/ Hadanbi Vina Company Công ty Hadanbi Vina, KCN Điềm Thụy, Phú Bình, Thái Nguyên 4,600         23,000
6 Cty TNHH MOBASE Việt Nam/MOBASE Vietnam Co.ltd KCN Yên phong-Long Châu- Yên Phong – Bắc Ninh 950         20,000
7 Cty TNHH TM và DV SUNFLOWER/KCN Bắc Giang/SUNFLOWER trading and service Co Ltd Thôn Trung- Đông Lỗ-Hiệp Hòa – Bắc Giang 680         20,000
8 Cty TNHH Nhân Lực BK Global/BK Global Co.ltd Yên Thịnh- Yên Lư -Yên Dũng – Bắc Giang 550         20,000
9 Cty TNHH ELENTEC Việt Nam/ELENTEC Vietnam Co.ltd Lô 44F-KCN Quang Minh-TT Chi Đông -Mê Linh – Hà Nội 580         20,000
10 Cty TNHH SSNewtech Việt Nam/SSNewtech VN Co Ltd Lô CN 5, 2, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Thái Nguyên 500         21,000
11 Công ty TNHH KMH HITECH Bắc Ninh/ Bac Ninh KMH HITECH Co Ltd Lô (VI) VI-7.3- Khu công nghiệp Quế Võ II, Xã Ngọc Xá, Huyện Quế Võ, Bắc Ninh 550         25,000


KHÁCH HÀNG TRƯỜNG HỌC – SCHOOL

No TÊN KHÁCH HÀNG/ CUSTOMER  NAME ĐỊA CHỈ/ ADDRESS SUẤT ĂN/QUANTITY TIỀN ĂN/PRICE(VND)
10 Trường tiểu học Vĩnh Thịnh/Vĩnh Thịnh Primary school Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc 750 17,500
11 Trường Tiểu học Phú Đa/Phú Đa Primary school Vĩnh Tường, Vĩnh Phúc 650 17,500
12 Trường Tiểu học Đường Lâm/Đường Lâm Primary school Sơn Tây – Hà Nội 860 18,000
13 Trường tiểu học Lũng Hòa/Lung Hoa Primary school Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 750 15,000
14 Trường tiểu học Vũ Di/Vu Di Primary school Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 400 15,000
15 Trường tiểu học Chấn Hưng/Chấn Hưng Primary school Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 850 14,000
16 Trường tiểu học Vĩnh Ninh/Vĩnh Ninh Primary school Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 350 13,000
17 Trường mầm non An Tường/An Tường Kindergarten Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 460 14,500
18 Trường mầm non Phú Đa/Phú Đa Kindergarten Vĩnh Tường,Vĩnh Phúc 350 14,500
19 Trường tiểu học Quang Trung/Quang Trung Primary school Sơn tây – Hà Nội 950 18,000
20 Trường Liên cấp Hà Thành/Ha Thanh School Cổ nhuế – Bắc Từ Liêm – Hà Nội 850 28,000
21 Trường tiểu học Yên Bình/Yen Binh Primary school Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc 720 14,000
22 Trường tiểu học Tuân Chính/Tuan Chinh Primary school Vĩnh Tường – Vĩnh Phúc 400 15,000